Mô tả
Tổng quan về máy phân tích lưu huỳnh 5E-S3210 CKiC
Máy phân tích lưu huỳnh 5E-S3210 CKiC là thiết bị chuyên dùng để xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh trong các mẫu như than, nhiên liệu lỏng và xi măng.
Khác với các phương pháp truyền thống, thiết bị này sử dụng công nghệ điện phân hiện đại, giúp đo lường hàm lượng lưu huỳnh với độ chính xác cao và thời gian phân tích nhanh.
Thiết bị được ứng dụng phổ biến trong:
- Nhà máy nhiệt điện
- Ngành khai thác và chế biến than
- Công nghiệp xi măng
- Hóa dầu và nhiên liệu
- Phòng thí nghiệm kiểm định

Nguyên lý hoạt động
Máy phân tích lưu huỳnh 5E-S3210 vận hành theo quy trình:
- Mẫu được đốt trong môi trường khô ở nhiệt độ cao
- Khí sinh ra được dẫn vào bình điện phân chứa điện cực bạch kim
- Phản ứng điện hóa tạo ra dòng điện
- Dòng điện này tỷ lệ trực tiếp với hàm lượng lưu huỳnh trong mẫu
👉 Phương pháp này giúp:
- Đo chính xác hàm lượng lưu huỳnh
- Giảm sai số do yếu tố môi trường
- Đảm bảo độ ổn định cao
Tính năng nổi bật của máy phân tích lưu huỳnh CKiC
Độ chính xác cao, ổn định
- Điện cực bạch kim diện tích lớn, tăng hiệu quả điện phân
- Mạch đo chính xác cao, độ trôi thấp
- Kiểm soát nhiệt độ chính xác ±1°C
Tự động hóa thông minh
- Tự động phát hiện rò rỉ khí
- Điều chỉnh lưu lượng khí và tốc độ khuấy tự động
- Nhắc nhở thay chất điện phân và silica gel
Phần mềm điều khiển mạnh mẽ
- Quản lý dữ liệu thử nghiệm toàn diện
- Lưu trữ và truy xuất kết quả dễ dàng
- Hỗ trợ truyền dữ liệu qua Internet
Vận hành đơn giản, dễ bảo trì
- Ống thuốc thử dung tích lớn giảm tần suất thay thế
- Có thể điều khiển nhiều thiết bị trên cùng một máy tính
- Thiết kế thân thiện với người sử dụng
Thông số kỹ thuật máy phân tích lưu huỳnh 5E-S3210
- Model: 5E-S3210
- Hãng sản xuất: CKiC (Changsha Kaiyuan Instruments)
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Phương pháp phân tích: Điện phân
- Phạm vi đo lưu huỳnh: 0.01% – 40%
- Độ phân giải: 0.00001
- Thời gian phân tích: 3 – 4 phút/mẫu
- Khối lượng mẫu:
- Than, xi măng: 45 – 55 mg
- Dầu: 80 – 100 mg
- Nhiệt độ làm việc:
- Than, cốc: 1150°C
- Dầu: 920°C
- Xi măng: 1200°C
- Tải mẫu: 1 mẫu/lần (nạp thủ công)
- Điều chỉnh:
- Lưu lượng khí: Tự động
- Tốc độ khuấy: Tự động
- Tính năng tự động:
- Phát hiện rò rỉ khí
- Nhắc thay chất điện phân
- Nhắc thay silica gel
- Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C
- Tốc độ gia nhiệt: 1°C/giây
- Nguồn điện: AC220V ±10%, 50/60Hz, 4kW
- Trọng lượng: 50kg
- Kích thước (D×R×C): 900 × 530 × 370 mm
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 214, ISO 20336
Ứng dụng của máy phân tích lưu huỳnh 5E-S3210
Thiết bị máy phân tích lưu huỳnh phù hợp cho:
- Phân tích than, than cốc trong ngành năng lượng
- Kiểm tra nhiên liệu lỏng (dầu, dầu mỏ)
- Phân tích nguyên liệu trong sản xuất xi măng
- Kiểm định chất lượng sản phẩm công nghiệp
- Nghiên cứu và giảng dạy
Cấu hình tiêu chuẩn
- Máy phân tích chính 5E-S3210
- Máy tính điều khiển
- Bình điện phân
- Vật liệu chuẩn (GBW)
- Tungsten trioxide
- Bông silica
- Nồi nung mẫu
- Bộ dụng cụ
Tùy chọn mở rộng
- Cát thạch anh chuyên dụng cho phân tích dầu
- Phiên bản nâng cấp với hệ thống nạp mẫu tự động
Ưu điểm khi lựa chọn máy phân tích lưu huỳnh 5E-S3210 CKiC
- Phân tích nhanh chỉ trong vài phút
- Độ chính xác cao nhờ công nghệ điện phân
- Vận hành tự động, giảm thao tác thủ công
- Chi phí bảo trì thấp, dễ sử dụng
- Phù hợp nhiều loại mẫu và ngành công nghiệp
Một số model máy phân tích lưu huỳnh tham khảo:
| Models | 5E-S3230 | 5E-S3220 | 5E-S3210 |
| Tiêu chuẩn | GB/T 214, ISO20336 | ||
| Tải mẫu tối đa | 40 | 30 | 1 |
| Phạm vi lưu huỳnh | 0.01-40% | ||
| Độ phân giải phân tích | 0.00001 | ||
| Khối lượng mẫu | 45-55mg (than, xi măng), 80-100mg (dầu) | ||
| Thời gian phân tích | 3-4 phút | ||
| Nhiệt độ hoạt động | 1150°C (than, cốc), 920°C (dầu), 1200°C (xi măng) | ||
| Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ | ±1°C | ||
| Tốc độ dốc nhiệt độ | 1°C/giây | ||
| Phương pháp tải mẫu | Cánh tay rô bốt | Tự động | Thủ công |
| Phát hiện rò rỉ khí | Tự động | ||
| Điều chỉnh lưu lượng | Tự động | ||
| Điều chỉnh tốc độ khuấy | Tự động | ||
| Nhắc nhở thay thế chất điện phân | Tự động | ||
| Nhắc nhở thay thế silica gel | Tự động | ||
| Nguồn điện | Một pha, AC220 ±10%, 50/60Hz, 4kW | ||
| Trọng lượng tịnh | 80kg | 60kg | 50kg |
| Kích thước (DxRxC) | 1150mm×685mm×630mm | 1080mm×560mm×380mm | 900mm×530mm×370mm |
Thông tin liên hệ & tư vấn
Quý khách có nhu cầu tìm hiểu hoặc mua máy phân tích lưu huỳnh 5E-S3210 CKiC, vui lòng liên hệ:
- 📞 Hotline: 0972098096
- 🌐 Website: thietbikhoahochanoi.vn
- 📧 Email: thietbithuyanh@gmail.com
👉 Cam kết cung cấp thiết bị chính hãng – hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu – giá cạnh tranh trên thị trường.



